
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
AI
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Mua

Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ | Mua nhanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
RIVER 5 tháng 0xda7a...52b3 | $330,40M +0,99% | $16,85 | 9 | 47,82K | $2,04M | 992 544/448 | $261,13K | + $32,23K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 83% 0% <1% <1% | |
GWEI 1 tháng 0x3011...7d49 | $12,43M -0,18% | $0,047949 | 2 | 1,81K | $1,78M | 342 169/173 | $95,35K | -$1,82K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 69% 0% -- <1% | |
ENSO 4 tháng 0xfeb3...e9ef | $4,54M -0,14% | $1,288 | 0 | 7,12K | $463,67K | 66 34/32 | $5,22K | -$203,42 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 24% -- -- <1% | |
BREV 1 tháng 0x086f...bffb | $2,78M +0,12% | $0,16014 | 1 | 4,56K | $956,70K | 486 247/239 | $54,83K | + $450,81 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 20% -- -- <1% | |
ROBO 7 ngày 0x475c...f6e2 | $7,73M +2,91% | $0,038979 | 5 | 10,16K | $1,53M | 2,53K 1,36K/1,17K | $335,45K | + $30,52K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 34% -- -- <1% | |
RAVE 2 tháng 0x9769...911c | $10,16M -0,03% | $0,29313 | 4 | 24,44K | $1,27M | 996 481/515 | $247,39K | + $304,25 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 73% -- -- 1% | |
STABLE 2 tháng 0x011e...075f | $23,47M -0,41% | $0,028212 | 1 | 6,19K | $1,12M | 654 332/322 | $116,41K | -$2,98K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 81% -- -- 3% | |
DOGE 2 năm 0xba2a...4c43 | $233,47M -0,38% | $0,091115 | 10 | 1,01M | $3,17M | 176 91/85 | $19,50K | + $9,04K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 26% 0% -- 0% | |
ALLO 3 tháng 0xcce5...98d5 | $3,14M -1,12% | $0,12945 | 2 | 2,87K | $275,30K | 410 190/220 | $42,61K | -$1,66K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 45% -- -- 0% | |
BSB 2 ngày 0x595d...79cc | $4,45M +3,45% | $0,13916 | 0 | 17,66K | $1,29M | 2,64K 1,54K/1,1K | $4,39M | + $62,42K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 52% 0% -- <1% | |
DRAGON 4 tháng 0x6696...4444 | $1,92M -0,13% | $0,0044862 | 2 | 5,06K | $243,51K | 866 602/264 | $5,12K | + $225,25 | 35% 0% -- 1% | |
GUA 3 tháng 0xa5c8...69be | $32,56M +1,62% | $0,26053 | 2 | 14,43K | $1,85M | 1,11K 556/554 | $256,75K | + $9,16K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 90% -- -- <1% | |
MITO 6 tháng 0x8e1e...caef | $2,12M +0,93% | $0,04101 | 7 | 73,72K | $356,28K | 258 145/113 | $11,13K | + $1,92K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 16% 0% -- 0% | |
CMC20 3 tháng 0x2f8a...6867 | $13,42M -0,03% | $139,56 | 1 | 38,16K | $3,50M | 119 60/59 | $193,51K | + $18,69K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 77% -- -- <1% |